giáp
樹
陽
甲
Tý
鼠
子
ất
陰
乙
Sửu
牛
丑
bính
火
丙
Dần
虎
寅
đinh
丁
Mão
猫
卯
mậu
土
戊
Thìn
龍
辰
kỷ
己
Tỵ
蛇
巳
canh
金
庚
Ngọ
午
tân
辛
Mùi
羊
未
nhâm
水
壬
Thân
猿
申
quý
癸
Dậu
鳥
酉
Tuất
犬
戌
Hợi
豬
亥